東零西碎

dōng líng xī suì đông linh tây toái

Hán Việt: đông linh tây toái · Pinyin: dōng líng xī suì

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (linh) + 西 (tây) + (toái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指零碎,分散,不集中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓零碎,分散,不集中。