東零西落

dōng líng xī luò đông linh tây lạc

Hán Việt: đông linh tây lạc · Pinyin: dōng líng xī luò

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (linh) + 西 (tây) + (lạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 这边一个,那边一个。形容星散零落。
  • Tân Hoa Tự Điển 零散稀疏。形容衰败。