東風第一枝

dōng fēng dì yī zhī đông phong đệ nhất chi

Hán Việt: đông phong đệ nhất chi · Pinyin: dōng fēng dì yī zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (phong) + (đệ) + (nhất) + (chi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 词牌名。双调一百字。仄韵。一般为前段九句,后段八句;亦有前段十句﹑后段八句者。用韵亦略有别。共有四体。参阅《词谱》卷二八; 曲牌名。《南九宫目录》"越调引子"有此曲。《十三调南曲音节谱》"大石调"中《金菊对芙蓉》,一名《东风第一枝》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.词牌名。双调一百字。仄韵。一般为前段九句,后段八句;亦有前段十句﹑后段八句者。用韵亦略有别。共有四体。参阅《词谱》卷二八。 2.曲牌名。《南九宫目录》"越调引子"有此曲。《十三调南曲音节谱》"大石调"中《金菊对芙蓉》,一名《东风第一枝》。