東飄西蕩
đông phiêu tây đãng
Hán Việt: đông phiêu tây đãng · Pinyin: dōng piāo xī dàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指不固定,没有着落。也指无定向地漂浮。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓不固定,没有着落。 2.谓无定向地漂浮。
Hán Việt: đông phiêu tây đãng · Pinyin: dōng piāo xī dàng