東馳西騁
đông trì tây sính
Hán Việt: đông trì tây sính · Pinyin: dōng chí xī chěng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 到处奔波。多指为生活所迫或为某一目的四处奔走活动。同“东奔西走”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"东奔西走"。
- Tân Hoa Tự Điển 到处奔波。多指为生活所迫或为某一目的四处奔走活动。同东奔西走”。