東鳴西應

dōng míng xī yīng đông minh tây ứng

Hán Việt: đông minh tây ứng · Pinyin: dōng míng xī yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (minh) + 西 (tây) + (ứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指各方面互有联系,互相影响。