絲不掛的 ti bất quải đích Hán Việt: ti bất quải đích Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 不 (bất) + 掛 (quải) + 的 (đích)Hán Việtti bất quải đíchCấu tạo絲 + 不 + 掛 + 的 · ti + bất + quải + đích nghĩa thành phần: ti + bất + quải + đích Nghĩa EngCihui stark-naked