丝光纱线

ti quang sa tuyến

Hán Việt: ti quang sa tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: 絲 (ti) + 光 (quang) + 紗 (sa) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sợi mercerized
  • Biên soạn mercerized yarn M:juǎn/kǔn

Eng

  • Cihui 絲光紗線 īguāng shāxiàn n. mercerized yarn M:juǎn/kǔn

Từ liên quan

Gần nghĩa

丝光作用 · 丝光椋鸟 · 纱线喂入 · 纱线支数 · 纱线断头 · 纱线染色 · 纱线积聚 · 纱线系统