絲分縷解 sī fēn lǚ jiě · ti phân lũ giải Hán Việt: ti phân lũ giải · Pinyin: sī fēn lǚ jiě Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 分 (phân) + 縷 (lũ) + 解 (giải)Pinyinsī fēn lǚ jiěHán Việtti phân lũ giảiCấu tạo絲 + 分 + 縷 + 解 · ti + phân + lũ + giải nghĩa thành phần: ti + phân + lũ + giải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 细致而有条理的分析。Tân Hoa Tự Điển 1.细致而有条理的分析。