絲恩髮怨

sī ēn fà yuàn ti ân phát oán

Hán Việt: ti ân phát oán · Pinyin: sī ēn fà yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (ân) + (phát) + (oán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丝、发:形容细小。形容极细小的恩怨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.微细的恩怨。
  • Tân Hoa Tự Điển 丝、发形容细小。形容极细小的恩怨。

Eng

  • Cihui 絲恩髮怨 ī'ēnfàyuàn f.e. gratitude for the slightest favor or a grudge against the slightest wrong