絲攻和絲板 sī gōng hé sī bǎn · ti công hòa ti bản Hán Việt: ti công hòa ti bản · Pinyin: sī gōng hé sī bǎn Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 攻 (công) + 和 (hòa) + 絲 (ti) + 板 (bản)Pinyinsī gōng hé sī bǎnHán Việtti công hòa ti bảnCấu tạo絲 + 攻 + 和 + 絲 + 板 · ti + công + hòa + ti + bản nghĩa thành phần: ti + công + hòa + ti + bản