絲來線去

sī lái xiàn qù ti lai tuyến khứ

Hán Việt: ti lai tuyến khứ · Pinyin: sī lái xiàn qù

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (lai) + (tuyến) + (khứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻纠缠连挂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容工艺细致精密。 2.谓牵扯纠缠。

Eng

  • Cihui 絲來線去 īláixiànqù f.e. endlessly tangled and involved