絲毫不減

ti hào bất giảm

Hán Việt: ti hào bất giảm

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (hào) + (bất) + (giảm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 絲毫不減 īháobùjiǎn f.e. not reduce one's demands in the least