絲毫不爽

sī háo bù shuǎng ti hào bất sảng

Hán Việt: ti hào bất sảng · Pinyin: sī háo bù shuǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (hào) + (bất) + (sảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丝毫:都是微小的计量单位,用来形容极小或很小。形容一点也不欠缺。

Eng

  • Cihui 絲毫不爽 īháobùshuǎng f.e. 1. perfectly matching 2. very reliable/accurate