絲狀反應 ti trạng phản ứng Hán Việt: ti trạng phản ứng Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 狀 (trạng) + 反 (phản) + 應 (ứng)Hán Việtti trạng phản ứngCấu tạo絲 + 狀 + 反 + 應 · ti + trạng + phản + ứng nghĩa thành phần: ti + trạng + phản + ứng Nghĩa EngCihui fadenreaction