丝状形成

ti trạng hình thành

Hán Việt: ti trạng hình thành

Tổng quan

sự hình thành sợi

Cấu tạo: 絲 (ti) + 狀 (trạng) + 形 (hình) + 成 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự tạo sợi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi filamentation

Từ liên quan

Gần nghĩa

丝状晶体 · 丝状病毒 · 形成丸状 · 形成外皮 · 形成带状 · 形成思想 · 形成星座 · 形成梯队