丝竹细乐 ti trúc tế nhạc Hán Việt: ti trúc tế nhạc Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 竹 (trúc) + 細 (tế) + 樂 (nhạc)Hán Việtti trúc tế nhạcTừ loạidanhCấu tạo絲 + 竹 + 細 + 樂 · ti + trúc + tế + nhạc nghĩa thành phần: ti + trúc + tế + nhạc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhạc cụ dây, gỗBiên soạn stringed and woodwind instrumental musicEngCihui 絲竹細樂 īzhú xìyuè n. stringed and woodwind instrumental music Từ liên quan Gần nghĩa丝竹管弦 · 丝竹细乐管弦 · 丝竹八音 · 丝竹之音 · 丝竹陶写 · 丝竹中年 · 丝竹之声 · 絲竹中年