絲紛櫛比

sī fēn zhì bǐ ti phân trất bỉ

Hán Việt: ti phân trất bỉ · Pinyin: sī fēn zhì bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ti) + (phân) + (trất) + (bỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像丝一样纷繁,像梳齿一样排列。形容纷繁罗列。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.像丝一样纷繁,像梳齿一样排列。形容纷繁罗列。