丝绸印刷

sī chóu yìn shuàti trù ấn xoát

Hán Việt: ti trù ấn xoát · Pinyin: sī chóu yìn shuà

Tổng quan

Cấu tạo: 絲 (ti) + 綢 (trù) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 in lụa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mitography

Eng

  • Cihui mitography

Đức

  • Handedict Seidendruck

Từ liên quan

Gần nghĩa

丝绸之路 · 丝绸古路 · 丝绸织物 · 印刷上的 · 印刷体裁 · 印刷字体 · 印刷字句 · 印刷工人