絲綢印刷 sī chóu yìn shuà · ti trù ấn xoát Hán Việt: ti trù ấn xoát · Pinyin: sī chóu yìn shuà Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 綢 (trù) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)Pinyinsī chóu yìn shuàHán Việtti trù ấn xoátCấu tạo絲 + 綢 + 印 + 刷 · ti + trù + ấn + xoát nghĩa thành phần: ti + trù + ấn + xoát Nghĩa EngCihui mitography