絲網僞足 ti võng ngụy túc Hán Việt: ti võng ngụy túc Tổng quan Cấu tạo: 絲 (ti) + 網 (võng) + 僞 (ngụy) + 足 (túc)Hán Việtti võng ngụy túcCấu tạo絲 + 網 + 僞 + 足 · ti + võng + ngụy + túc nghĩa thành phần: ti + võng + ngụy + túc Nghĩa EngCihui filoreticulopodia