丝连藕断 sī lián ǒu duàn · ti liên ngẫu đoạn Hán Việt: ti liên ngẫu đoạn · Pinyin: sī lián ǒu duàn Tổng quan Cấu tạo: 丝 (ti) + 连 (liên) + 藕 (ngẫu) + 断 (đoạn)Pinyinsī lián ǒu duànHán Việtti liên ngẫu đoạnCấu tạo丝 + 连 + 藕 + 断 · ti + liên + ngẫu + đoạn nghĩa thành phần: ti + liên + ngẫu + đoạn