丟三忘四

diu sān wàng sì đâu tam vong tứ

Hán Việt: đâu tam vong tứ · Pinyin: diu sān wàng sì

Tổng quan

Cấu tạo: (đâu) + (tam) + (vong) + (tứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人因馬虎或健忘,不是忘了這個,就是忘了那個。《紅樓夢》第七二回:「我如今竟糊塗了。丟三忘四,惹人抱怨,竟大不像先了。」也作「丟三落四」。

Eng

  • Cihui 丟三忘四 iūsānwàngsì f.e. negligent and forgetful