丟三拉四 diu sān lā sì · đâu tam lạp tứ Hán Việt: đâu tam lạp tứ · Pinyin: diu sān lā sì Tổng quan Cấu tạo: 丟 (đâu) + 三 (tam) + 拉 (lạp) + 四 (tứ)Pinyindiu sān lā sìHán Việtđâu tam lạp tứCấu tạo丟 + 三 + 拉 + 四 · đâu + tam + lạp + tứ nghĩa thành phần: đâu + tam + lạp + tứ