丟人現世 đâu nhân hiện thế Hán Việt: đâu nhân hiện thế Tổng quan Cấu tạo: 丟 (đâu) + 人 (nhân) + 現 (hiện) + 世 (thế)Hán Việtđâu nhân hiện thếCấu tạo丟 + 人 + 現 + 世 · đâu + nhân + hiện + thế nghĩa thành phần: đâu + nhân + hiện + thế Nghĩa EngCihui 丟人現世 iūrénxiànshì ►See diūrénxiànyǎn