丟掉官氣 đâu điệu quan khí Hán Việt: đâu điệu quan khí Tổng quan Cấu tạo: 丟 (đâu) + 掉 (điệu) + 官 (quan) + 氣 (khí)Hán Việtđâu điệu quan khíCấu tạo丟 + 掉 + 官 + 氣 · đâu + điệu + quan + khí nghĩa thành phần: đâu + điệu + quan + khí Nghĩa EngCihui 丟掉官氣 iūdiào guānqì v.o. shed bureaucratic airs