丟掉工作 đâu điệu công tác Hán Việt: đâu điệu công tác Tổng quan Cấu tạo: 丟 (đâu) + 掉 (điệu) + 工 (công) + 作 (tác)Hán Việtđâu điệu công tácCấu tạo丟 + 掉 + 工 + 作 · đâu + điệu + công + tác nghĩa thành phần: đâu + điệu + công + tác Nghĩa EngCihui lose employment