丟盔拋甲 diu kuī pāo jiǎ · đâu khôi phao giáp Hán Việt: đâu khôi phao giáp · Pinyin: diu kuī pāo jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 丟 (đâu) + 盔 (khôi) + 拋 (phao) + 甲 (giáp)Pinyindiu kuī pāo jiǎHán Việtđâu khôi phao giápCấu tạo丟 + 盔 + 拋 + 甲 · đâu + khôi + phao + giáp nghĩa thành phần: đâu + khôi + phao + giáp