丟三拉四

diu sān lā sì đâu tam lạp tứ

Hán Việt: đâu tam lạp tứ · Pinyin: diu sān lā sì

Tổng quan

Cấu tạo: (đâu) + (tam) + (lạp) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容做事马虎粗心,不是丢了这个,就是忘了那个。同“丢三落四”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"丢三落四"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容做事马虎粗心,不是丢了这个,就是忘了那个。同丢三落四”。