丢人败兴 đâu nhân bại hưng Hán Việt: đâu nhân bại hưng Tổng quan Cấu tạo: 丟 (đâu) + 人 (nhân) + 敗 (bại) + 興 (hưng)Hán Việtđâu nhân bại hưngTừ loạithànhCấu tạo丟 + 人 + 敗 + 興 · đâu + nhân + bại + hưng nghĩa thành phần: đâu + nhân + bại + hưng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mất mặtBiên soạn 丟人敗興 iūrénbàixìng f.e. <coll.> disgrace oneselfEngCihui 丟人敗興 iūrénbàixìng f.e. <coll.> disgrace oneself Từ liên quan Gần nghĩa败兴而归 · 丢人现眼 · 丢人现世 · 丢人背兴 · 败兴的话 · 丢人格 · 敗興鳥 · 丢人抢脸的事