丟在腦後 đâu tại não hậu Hán Việt: đâu tại não hậu Tổng quan Cấu tạo: 丟 (đâu) + 在 (tại) + 腦 (não) + 後 (hậu)Hán Việtđâu tại não hậuCấu tạo丟 + 在 + 腦 + 後 · đâu + tại + não + hậu nghĩa thành phần: đâu + tại + não + hậu Nghĩa EngCihui 丟在腦後 iū zài nǎohòu v.p. let sth. pass out of one's mind