丟帽落鞋 diū mào là xié · đâu mạo lạc hài Hán Việt: đâu mạo lạc hài · Pinyin: diū mào là xié Tổng quan Cấu tạo: 丟 (đâu) + 帽 (mạo) + 落 (lạc) + 鞋 (hài)Pinyindiū mào là xiéHán Việtđâu mạo lạc hàiCấu tạo丟 + 帽 + 落 + 鞋 · đâu + mạo + lạc + hài nghĩa thành phần: đâu + mạo + lạc + hài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容紧急匆忙的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.形容紧急匆忙的样子。