丢弃

diū qìđâu khí

Hán Việt: đâu khí · Pinyin: diū qì

Tổng quan

vứt bỏ; vứt đi; quăng đi. mặc dù là đồ cũ, nhưng anh ấy không nỡ vứt đi

新华 · Tân Hoa Đại lục

扔掉; 抛弃虽是旧衣服,他也舍不得~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

丟掉、拋棄。如:「在公共場所不可隨意丟棄紙屑。」

Cấu tạo: 丟 (đâu) + 棄 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 雖是舊衣服,他也捨不得丟棄。
  • Biên soạn 丟棄 iūqì v. abandon; discard; give up

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 丟掉、拋棄。如:「在公共場所不可隨意丟棄紙屑。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扔掉; 抛弃虽是旧衣服,他也舍不得~。
  • Kaggle Zh-Vi chuck

Eng

  • Cihui to discard; to abandon

Đức

  • Handedict aufgeben, preisgeben, fallenlassen, etw. im Stich lassen

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

丢掉 · 甩掉