甩掉

shuǎi diàoSUÝ ĐIỆU

Hán Việt: SUÝ ĐIỆU · Pinyin: shuǎi diào

Tổng quan

vứt bỏ

新华 · Tân Hoa Đại lục

丟棄、擺脫。如:「他花了許多力氣才甩掉跟蹤他的記者。」

Cấu tạo: 甩 + 掉 (điệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ bỏ
  • Cihui rũ bỏ
  • Cihui thoát khỏi
  • Cihui chia tay
  • Biên soạn 甩掉 huǎidiào* r.v. get rid of (a follower/partner/etc.); throw/cast/shake off

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 丟棄、擺脫。如:「他花了許多力氣才甩掉跟蹤他的記者。」

Eng

  • Cihui to throw off; to abandon; to cast off; to get rid of; to dump

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

丢弃 · 丢掉