丟心落意
đâu tâm lạc ý
Hán Việt: đâu tâm lạc ý · Pinyin: diū xīn là yì
Tổng quan
yên tâm: yên lòng/an tâm
Nghĩa
Việt
- Cihui yên tâm: yên lòng/an tâm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容合意、痛快。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。形容合意﹑痛快。
Hán Việt: đâu tâm lạc ý · Pinyin: diū xīn là yì
yên tâm: yên lòng/an tâm