丟盔拋甲
đâu khôi phao giáp
Hán Việt: đâu khôi phao giáp · Pinyin: diu kuī pāo jiǎ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容吃了败仗狼狈逃跑的景象。同“丢盔卸甲”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"丢盔卸甲"。
- Tân Hoa Tự Điển 形容吃了败仗狼狈逃跑的景象。同丢盔卸甲”。
Hán Việt: đâu khôi phao giáp · Pinyin: diu kuī pāo jiǎ