丟盔撂甲
đâu khôi lược giáp
Hán Việt: đâu khôi lược giáp · Pinyin: diū kuī liào jiǎ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 丢:抛;盔:作战用的金属帽;甲:作战用的金属防护衣。形容吃了败仗狼狈逃跑的情形。
Hán Việt: đâu khôi lược giáp · Pinyin: diū kuī liào jiǎ