丟眼色兒

đâu nhãn sắc nhi

Hán Việt: đâu nhãn sắc nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (đâu) + (nhãn) + (sắc) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 丟眼色兒 iū yǎnsèr ►See diū yǎnsè