兩不着實 lưỡng bất trứ thật Hán Việt: lưỡng bất trứ thật Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 不 (bất) + 着 (trứ) + 實 (thật)Hán Việtlưỡng bất trứ thậtCấu tạo兩 + 不 + 着 + 實 · lưỡng + bất + trứ + thật nghĩa thành phần: lưỡng + bất + trứ + thật Nghĩa EngCihui 兩不著實 iǎngbùzháoshí f.e. fall between two stools