兩個文明

lưỡng cá văn minh

Hán Việt: lưỡng cá văn minh

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (cá) + (văn) + (minh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 兩個文明 iǎng ge wénmíng n. <PRC> material and spiritual civilizations of socialism