兩事旁人 lưỡng sự bàng nhân Hán Việt: lưỡng sự bàng nhân Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 事 (sự) + 旁 (bàng) + 人 (nhân)Hán Việtlưỡng sự bàng nhânCấu tạo兩 + 事 + 旁 + 人 · lưỡng + sự + bàng + nhân nghĩa thành phần: lưỡng + sự + bàng + nhân Nghĩa EngCihui 兩事旁人 iǎngshì-pángrén n. <topo.> stranger; an outsider