兩優釋褐

liǎng yōu shì hè lưỡng ưu thích hạt

Hán Việt: lưỡng ưu thích hạt · Pinyin: liǎng yōu shì hè

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (ưu) + (thích) + (hạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代学制之一。内舍生连考两次优等则可以任命为官。释褐,脱下粗劣的短衣,义为做官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代学制之一。内舍生连考两次优等则可以任命为官。释褐,脱下粗劣的短衣,义为做官。