兩側對稱

liǎng cè duì chèn lưỡng trắc đối xưng

Hán Việt: lưỡng trắc đối xưng · Pinyin: liǎng cè duì chèn

Tổng quan

đối xứng hai bên

Cấu tạo: (lưỡng) + (trắc) + (đối) + (xưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đối xứng hai bên

Eng

  • CC-CEDICT bilateral symmetry
  • Cihui bilateral symmetry