兩側痙攣

lưỡng trắc kinh luyên

Hán Việt: lưỡng trắc kinh luyên

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (trắc) + (kinh) + (luyên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui paraspasm