兩側癱的 lưỡng trắc than đích Hán Việt: lưỡng trắc than đích Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 側 (trắc) + 癱 (than) + 的 (đích)Hán Việtlưỡng trắc than đíchCấu tạo兩 + 側 + 癱 + 的 · lưỡng + trắc + than + đích nghĩa thành phần: lưỡng + trắc + than + đích Nghĩa EngCihui diplegic