兩側錯覺 lưỡng trắc thác giác Hán Việt: lưỡng trắc thác giác Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 側 (trắc) + 錯 (thác) + 覺 (giác)Hán Việtlưỡng trắc thác giácCấu tạo兩 + 側 + 錯 + 覺 · lưỡng + trắc + thác + giác nghĩa thành phần: lưỡng + trắc + thác + giác Nghĩa EngCihui synchiria