兩側面癱 lưỡng trắc diện than Hán Việt: lưỡng trắc diện than Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 側 (trắc) + 面 (diện) + 癱 (than)Hán Việtlưỡng trắc diện thanCấu tạo兩 + 側 + 面 + 癱 · lưỡng + trắc + diện + than nghĩa thành phần: lưỡng + trắc + diện + than Nghĩa EngCihui prosopodiplegia