两倍行距

lưỡng bội hành cự

Hán Việt: lưỡng bội hành cự

Tổng quan

(Tech) hàng cách đôi

Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 倍 (bội) + 行 (hành) + 距 (cự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giãn dòng đôi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi double space

Từ liên quan

Gần nghĩa

两倍地 · 两倍的