兩勞人員

lưỡng lao nhân viên

Hán Việt: lưỡng lao nhân viên

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (lao) + (nhân) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 兩勞人員 iǎngláo rényuán n. <PRC> those under labor reform and those under labor education