兩受其難 lưỡng thụ kì nan Hán Việt: lưỡng thụ kì nan Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 受 (thụ) + 其 (kì) + 難 (nan)Hán Việtlưỡng thụ kì nanCấu tạo兩 + 受 + 其 + 難 · lưỡng + thụ + kì + nan nghĩa thành phần: lưỡng + thụ + kì + nan Nghĩa EngCihui make the worst of both worlds