兩向發育 lưỡng hướng phát dục Hán Việt: lưỡng hướng phát dục Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 向 (hướng) + 發 (phát) + 育 (dục)Hán Việtlưỡng hướng phát dụcCấu tạo兩 + 向 + 發 + 育 · lưỡng + hướng + phát + dục nghĩa thành phần: lưỡng + hướng + phát + dục Nghĩa EngCihui dichogeny